📦 DANH SÁCH VẬT TƯ LẮP RÁP HỆ THỐNG TƯỚI RAU TỰ ĐỘNG (BOM)

Dự án: garden_1 · Kệ trồng rau 3 tầng (12 khay) · ESP32 Nguồn tham chiếu: .plan/plan1_final_1_final.md (Master Plan v2.0) · simulate-smart-garden.md + .plan/plan3_final.md (bản vẽ 3D, ADR-008) · .project/modules/electrical-system.md (BOM điện) Trạng thái: Đã chốt Master v2.0 — sẵn sàng mua sắm & thi công DIY. Đã chọn: Option B (pha phân tay — tiết kiệm 85.000đ, ADR-011; mô hình 3D renders/smart_garden.scad + 3 ảnh bàn giao đã render theo Option B).

Cách đọc: Mỗi dòng vật tư có ghi vị trí lắp đặt tương ứng với bản vẽ 3D để khi nhìn hình là lắp đúng. Hai cấu hình ngân sách: Option A (châm phân tự động, khuyên dùng) · Option B (pha phân tay, rẻ hơn 85k).


1. NHÓM CƠ KHÍ & KHUNG KỆ

STT Vật tư Thông số / Mô tả SL Đơn giá (VNĐ) Thành tiền Vị trí lắp (theo bản vẽ)
C1 Kệ sắt V lỗ 3 tầng Rộng ~1.3m, sâu ~0.5m, cao ~1.6m; mỗi tầng chịu được 4 khay 1 250.000–400.000 250.000–400.000 Khung chính — gốc bản vẽ (0,0,0)
C2 Chân đế cao su chống trơn Ø50×15mm, 4 góc 4 5.000 20.000 Đế 4 góc kệ, z −15
C3 Khay nhựa trồng ~40×60cm (model 280×420×140mm), kệ 4 khay/tầng 12 30.000 360.000 3 tầng × 4 khay
C4 (Tùy chọn) Giá thể trồng Đất sạch / xơ dừa / giá thể thủy canh tùy Trong khay, cao ~60mm

⚠️ C1/C3 KHÔNG nằm trong BOM chốt 559k/709k — đây là chi phí bổ sung khi chưa có sẵn kệ/khay.


2. NHÓM CENTRAL HUB (NGOÀI KỆ — cấp chung nhiều kệ sau này)

Theo ADR-008: thùng + chai mẹ + bơm đặt ngoài kệ, sát mép phải, hở bảo trì ≥ 200mm.

STT Vật tư Thông số / Mô tả SL Đơn giá (VNĐ) Option A Option B Vị trí lắp (theo bản vẽ)
H1 Thùng nhựa 50L HDPE/PP tối màu, đậy nắp kín chống rêu 1 130.000 130.000 130.000 Ngoài kệ: tank_x = rack_w + 200 (tâm ~x 1700)
H2 Bơm chìm DC 12V 15W 800L/h, Hmax ~3m 1 85.000 85.000 85.000 Trong thùng, góc sau-trái (đáy thùng)
H3 Phao điện mini + lồng PVC Phao ngắt cạn + ống PVC Ø60 đục lỗ li ti 1 bộ 15.000 15.000 15.000 Trong thùng, góc trước-phải, cách xa đầu hút bơm
H4 Chai dinh dưỡng mẹ 2L Chai tối màu (tránh sáng gây phân hủy), ~1.5–2L 1 10.000 10.000 10.000 Kề cạnh thùng: nutri_x = tank_right_x + 80 (x ≈ 1980)
H5 Bơm định lượng Peristaltic 12V Bơm nhu động, ~100ml/phút 0–1 70.000 70.000 0 (pha tay) Trên miệng chai mẹ; ống xả thả vào thùng góc đối diện đầu hút bơm

An toàn cứng (bắt buộc, không bỏ): H3 phao mắc nối tiếp trực tiếp dây +12V cấp bơm chìm — ngắt cạn 100% cơ học, độc lập MCU. 🪙 Option B (đã chọn, ADR-011): KHÔNG mua H5 bơm peristaltic (−70k) + chỉ 1 MOSFET E2 (−15k) = tiết kiệm 85.000đ. Chai mẹ H4 vẫn mua để pha phân tay: pha dung dịch mẹ rồi đổ trực tiếp vào bồn (xem quy-trinh.md §6.2, lap-rap.md §5.2). Nâng cấp về Option A sau này chỉ cần mua lại H5 + MOSFET #2.


3. NHÓM ĐƯỜNG ỐNG & VAN THỦY LỰC

STT Vật tư Thông số / Mô tả SL Đơn giá (VNĐ) Thành tiền Vị trí lắp (theo bản vẽ)
P1 Ống PE 16mm (trục chính) Trục đứng + 3 ống phân phối thẳng mép sau, ~8m (1 cuộn — ADR-012) 1 75.000 75.000 Bơm chìm → van → lọc → riser sau-phải → manifold tầng
P2 Ống PE 6mm (nhánh béc) Từ manifold xuống 36 béc, ~10m cùng P1 Manifold mép sau → tâm khay → béc
P3 Béc nhỏ giọt Non-PC 36 cái 12× 2L/h (T1) · 12× 3L/h (T2) · 12× 4L/h (T3) 36 1.500 54.000 Chĩa xuống tâm khay, 3 béc/khay
P4 Van 1 chiều (Check Valve) PE16 Chống xả ngược 1 10.000 10.000 Ngay đầu ra bơm chìm (z 470–590), trước mọi đoạn ống ngang
P5 Lọc màng 120 Mesh Phi 21/16mm 1 25.000 25.000 Sau van 1 chiều, đầu ra bơm chìm
P6 Van Anti-Siphon PE16 Xả khí chân không 1 10.000 10.000 Đỉnh cao nhất ống PE16 Tầng 3
P7 Van tiết lưu tay (đỏ) Điều chỉnh lưu lượng tay 2 8.000 16.000 Đầu vào manifold Tầng 1 & Tầng 2 (T3 không — áp cao nhất)
P8 Tee dự phòng Multi-Rack (spare outlet) Tee PE16 + nắp bít đỏ 1 bộ 8.000 8.000 Trên ống chính ngang giữa hub và riser (spare_x)
P9 Khớp nối PE16 T nối, co 90°, mắt nối thẳng + 3 nắp bịt đầu ống 1 bộ 20.000 20.000 Manifold mép sau + nối riser (ADR-012)
P10 Đầu nối chuyển PE16 → PE6 Cấp nhánh béc từ manifold 36 500 18.000 Manifold → nhánh PE6 mỗi béc

4. NHÓM ĐIỆN & ĐIỀU KHIỂN (BOM điện chốt)

STT Vật tư Thông số / Mô tả SL Đơn giá (VNĐ) Option A Option B Vị trí lắp (theo bản vẽ)
E1 ESP32 DevKit V1 NodeMCU 30 chân, Wi-Fi + BT 1 70.000 70.000 70.000 Hộp điện Sino, gần Tầng 3
E2 Module MOSFET Opto FR120N/LR7843 Cách ly quang 1–2 15.000 30.000 (2) 15.000 (1) Hộp điện; #1 bơm chính GPIO26, #2 bơm phân GPIO27
E3 Nguồn tổ ong 12V 5A Hoặc Adapter 12V 5A 1 45.000 45.000 45.000 Hộp điện
E4 Mạch hạ áp Buck LM2596 Chỉnh ra 5.0V cấp VIN ESP32 1 20.000 20.000 20.000 Hộp điện
E5 Tụ hóa 1000µF/25V Chống sụt áp inrush 1 5.000 5.000 5.000 Song song cọc bus 12V
E6 Trở 10kΩ Pull-down Gate→GND 2 500 1.000 1.000 Gate mỗi MOSFET
E7 Diode 1N4007 Flyback dập Back-EMF 2 1.000 2.000 2.000 Song song ngược cực cọc bơm (mỗi bơm 1)
E8 Hộp điện Sino chống nước Chứa ESP32 + MOSFET + nguồn 1 30.000 30.000 30.000 Gắn cạnh khung, gần Tầng 3
E9 Nút bấm thủ công Nhả thủ công 1 5.000 5.000 5.000 GPIO33 → GND (EXT0 wakeup)
E10 Dây điện & phụ kiện Dây mềm đôi, đầu nối, gen nhiệt, thiếc 1 bộ 40.000 40.000 40.000 Trong hộp điện

Cấu hình pin chốt: Bơm chính GPIO26 · Bơm phân GPIO27 · Nút GPIO33 · LED GPIO2. 📡 Telemetry cloud (ADR-010): 0 VNĐ — dashboard + lịch sử ThingSpeak KHÔNG thêm vật tư/linh kiện nào; chỉ cần tài khoản ThingSpeak miễn phí + Write API Key cấu hình trong firmware (xem lap-rap.md Giai đoạn 5).


5. DỤNG CỤ THI CÔNG (cần có sẵn)

Dụng cụ Mục đích
Mỏ hàn + thiếc + chì Hàn tụ/trở/diode, đấu dây
Đồng hồ vạn năng Đo/chỉnh 5.0V Buck, kiểm tra đấu nối
Kéo cắt ống PE / dao rọc Cắt ống 16mm/6mm, chai mẹ
Khoan / mũi đục Đục lỗ lồng bảo vệ phao PVC Ø60
Bút đo TDS/EC (tùy chọn) Calibrate nồng độ dinh dưỡng EC 1.2–1.6

6. TỔNG CHI PHÍ

Cấu hình Core BOM (điện + thủy lực) + Kệ sắt + 12 khay (C1+C3)
Option A (Full tự động) 709.000 VNĐ (trọn gói) / 559.000 VNĐ (có sẵn bồn+bút) ~1.3–1.5 triệu
Option B (Pha phân tay) 624.000 VNĐ (trọn gói) / 474.000 VNĐ (có sẵn bồn+bút) ~1.2–1.4 triệu

🔧 2026-08-17 (ADR-012): bỏ loop kín → ống phân phối thẳng mép sau mỗi tầng → ống PE16 chỉ cần 1 cuộn 8m (75.000đ) (~7m thực dùng). So với loop kín (tạm tính 2 cuộn 150k) — tiết kiệm 75.000đ; tổng chi phí như bảng trên.

Chi tiết đơn giá từng mục xem BOM chốt: .project/modules/electrical-system.md §4.


7. GHI CHÚ LẮP RÁP (đối chiếu bản vẽ)

  1. Central Hub ngoài kệ (ADR-008): thùng 50L + chai mẹ + 2 bơm đặt sát mép phải, hở bảo trì ≥ 200mm — để sau cấp chung nhiều kệ.
  2. Thứ tự thủy lực bắt buộc: Bơm chìm → Van 1 chiềuLọc 120 mesh → Ống trục PE16 → manifold tầng → béc.
  3. Ống phân phối thẳng (ADR-012): mỗi tầng 1 ống PE16 chạy dọc mép sau (~1.22m), 12 béc trích trực tiếp; van tiết lưu đỏ ở đầu vào T1/T2; nắp bít đầu xa.
  4. Béc chĩa xuống tâm khay, 3 béc/khay; T1=2L/h, T2=3L/h, T3=4L/h (bù áp thấp tầng cao).
  5. Van Anti-Siphon đỉnh cao nhất Tầng 3 — chặn hiệu ứng bình thông nhau.
  6. Tee dự phòng trên ống chính rời hub (spare outlet) + nắp bít đỏ — ý đồ mở rộng multi-rack.
  7. Châm phân: (Option A — tự động) Bơm peristaltic hút từ chai mẹ, ống xả thả vào thùng góc đối diện đầu hút bơm chìm → chờ 15s mixing → bật bơm chính. (Option B — đã chọn) Bỏ bơm, pha phân tay: đổ dung dịch mẹ vào bồn, để bơm chính trộn ~1–2 phút rồi đo EC (quy-trinh §6.2).
  8. Phao ngắt cạn cứng mắc nối tiếp +12V bơm chính (độc lập 100% MCU). MOSFET: trở 10k pull-down Gate, diode 1N4007 flyback, tụ 1000µF bus 12V.
  9. Khối lượng ống PE16 (ADR-012): 3 manifold mép sau (~3.7m) + riser (~1.5m) + hub (~1.4m) ≈ ~7m → mua 1 cuộn 8m là đủ. PE6 nhánh ~9.4m — 1 cuộn 10m là đủ.

8. LỊCH BẢO TRÌ

JotBird Logo
Published with JotBird